Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 33

つぶす · 幅 · 接待(する)

20 từ · hệ số ×1.64 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.