Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 35

航空便 · サービス(する) · 再度

20 từ · hệ số ×1.68 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.