Ngày 36
自信 · 先日 · 取引先
20 từ · hệ số ×1.7 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
自信 · 先日 · 取引先
20 từ · hệ số ×1.7 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.