Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 40

日ごろ · 不便をかける · 迷惑をかける

20 từ · hệ số ×1.78 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.