Ngày 48
海水浴 · 感染(する) · 例年
20 từ · hệ số ×1.94 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
海水浴 · 感染(する) · 例年
20 từ · hệ số ×1.94 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.