Ngày 49
弱気な · うどん · 生まれつき
20 từ · hệ số ×1.96 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
弱気な · うどん · 生まれつき
20 từ · hệ số ×1.96 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.