Ngày 16
鳴らす · 揺れる · 揺らす
20 từ · hệ số ×1.3 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
鳴らす · 揺れる · 揺らす
20 từ · hệ số ×1.3 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.