Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 16

鳴らす · 揺れる · 揺らす

20 từ · hệ số ×1.3 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.