Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Game

Học từ vựng N4

N4 語彙Từ vựng N4

Trọn 740 từ vựng N4 — công sở, trường học, động từ biến đổi, tính từ và từ nối thường gặp trong đề thi. Mỗi ngày 20 từ, lật thẻ rồi thi tính giờ — 37 ngày là hết bộ.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. Ngày 1

    20 từ

    会議 · 出張 · 担当

    Xem trước từ vựng
    • 会議かいぎcuộc họp
    • 出張しゅっちょうđi công tác
    • 担当たんとうphụ trách
    • 部長ぶちょうtrưởng phòng
    • 課長かちょうtrưởng ban, tổ trưởng
    • 社長しゃちょうgiám đốc công ty
    • 同僚どうりょうđồng nghiệp
    • 部下ぶかcấp dưới
    • 予定よていdự định, kế hoạch
    • 締め切りしめきりhạn chót, hạn cuối
    • 報告ほうこくbáo cáo
    • 相談そうだんbàn bạc, tư vấn
    • 準備じゅんびchuẩn bị
    • 説明せつめいgiải thích, thuyết minh
    • 案内あんないhướng dẫn
    • 予約よやくđặt trước, đặt chỗ
    • 申し込みもうしこみđăng ký, xin đăng ký
    • 参加さんかtham gia
    • 欠席けっせきvắng mặt
    • 出席しゅっせきcó mặt, tham dự
  2. Ngày 2

    20 từ · ×1.02

    連絡 · 手続き · 契約

    Xem trước từ vựng
    • 連絡れんらくliên lạc
    • 手続きてつづきthủ tục
    • 契約けいやくhợp đồng
    • 会場かいじょうhội trường, địa điểm
    • 資料しりょうtài liệu
    • 書類しょるいgiấy tờ, tài liệu
    • 面接めんせつphỏng vấn
    • 給料きゅうりょうtiền lương
    • 残業ざんぎょうlàm thêm giờ
    • 出勤しゅっきんđi làm
    • 退勤たいきんtan làm, hết giờ làm
    • 事務所じむしょvăn phòng
    • 受付うけつけlễ tân, quầy tiếp tân
    • 部門ぶもんbộ phận
    • 業務ぎょうむcông việc, nghiệp vụ
    • 人事じんじnhân sự
    • 総務そうむtổng vụ
    • 経理けいりkế toán
    • 営業えいぎょうkinh doanh, bán hàng
    • 取引とりひきgiao dịch
  3. Ngày 3

    20 từ · ×1.04

    打ち合わせ · 承認 · 確認

    Xem trước từ vựng
    • 打ち合わせうちあわせbuổi họp bàn, buổi trao đổi
    • 承認しょうにんphê chuẩn, chấp thuận
    • 確認かくにんxác nhận
    • 提出ていしゅつnộp, đệ trình
    • 訪問ほうもんthăm viếng, đến thăm
    • 遅刻ちこくđi trễ, đi muộn
    • 早退そうたいvề sớm
    • 昇進しょうしんthăng chức
    • 転勤てんきんchuyển công tác
    • 退職たいしょくnghỉ việc, thôi việc
    • 就職しゅうしょくxin việc, có việc làm
    • 面談めんだんgặp gỡ trao đổi
    • 予算よさんngân sách, dự toán
    • 納期のうきhạn giao hàng
    • 給与きゅうよtiền lương
    • 議題ぎだいchủ đề cuộc họp
    • 名簿めいぼdanh sách
    • 会員かいいんhội viên
    • 名刺めいしdanh thiếp
    • 労働ろうどうlao động
  4. Ngày 4

    20 từ · ×1.06

    授業 · 試験 · 宿題

    Xem trước từ vựng
    • 授業じゅぎょうtiết học, buổi học
    • 試験しけんkỳ thi, bài kiểm tra
    • 宿題しゅくだいbài tập về nhà
    • 卒業そつぎょうtốt nghiệp
    • 入学にゅうがくnhập học
    • 成績せいせきthành tích, kết quả học tập
    • 専門せんもんchuyên môn
    • 大学院だいがくいんcao học, sau đại học
    • レポートbáo cáo, tiểu luận
    • 発表はっぴょうphát biểu, thuyết trình
    • 研究けんきゅうnghiên cứu
    • 教育きょういくgiáo dục
    • 学部がくぶkhoa (đại học)
    • 単位たんいtín chỉ, đơn vị
    • 講義こうぎbài giảng
    • 教科書きょうかしょsách giáo khoa
    • 講師こうしgiảng viên
    • 教授きょうじゅgiáo sư
    • 留学りゅうがくdu học
    • 学期がっきhọc kỳ
  5. Ngày 5

    20 từ · ×1.08

    担任 · 専攻 · 論文

    Xem trước từ vựng
    • 担任たんにんgiáo viên chủ nhiệm
    • 専攻せんこうchuyên ngành
    • 論文ろんぶんluận văn
    • 課題かだいbài tập, đề tài
    • 進学しんがくhọc lên bậc cao hơn
    • 復習ふくしゅうôn tập
    • 予習よしゅうchuẩn bị bài trước
    • 暗記あんきhọc thuộc lòng
    • 合格ごうかくđỗ, đậu (thi)
    • 点数てんすうđiểm số
    • じゅくlớp học thêm
    • 答案とうあんbài làm (thi)
    • 解答かいとうđáp án, lời giải
    • 授業料じゅぎょうりょうhọc phí
    • 家庭教師かていきょうしgia sư
    • 卒業式そつぎょうしきlễ tốt nghiệp
    • 入学式にゅうがくしきlễ nhập học
    • 奨学金しょうがくきんhọc bổng
    • 経験けいけんkinh nghiệm
    • 意見いけんý kiến
  6. Ngày 6

    20 từ · ×1.1

    理由 · 目的 · 方法

    Xem trước từ vựng
    • 理由りゆうlý do
    • 目的もくてきmục đích
    • 方法ほうほうphương pháp
    • 結果けっかkết quả
    • 原因げんいんnguyên nhân
    • 内容ないようnội dung
    • 条件じょうけんđiều kiện
    • 状態じょうたいtrạng thái
    • 態度たいどthái độ
    • 感じかんじcảm giác
    • 場合ばあいtrường hợp
    • 機会きかいcơ hội
    • 予想よそうdự đoán
    • 予測よそくdự đoán, dự báo
    • 判断はんだんphán đoán
    • 説得せっとくthuyết phục
    • 主張しゅちょうchủ trương, khẳng định
    • 根拠こんきょcăn cứ
    • 効果こうかhiệu quả
    • 影響えいきょうảnh hưởng
  7. Ngày 7

    20 từ · ×1.12

    変化 · 可能性 · 特徴

    Xem trước từ vựng
    • 変化へんかbiến đổi, thay đổi
    • 可能性かのうせいkhả năng, tính khả thi
    • 特徴とくちょうđặc trưng, đặc điểm
    • 傾向けいこうxu hướng
    • 印象いんしょうấn tượng
    • 現象げんしょうhiện tượng
    • 事実じじつsự thật
    • 事情じじょうtình hình, hoàn cảnh
    • 立場たちばlập trường, quan điểm
    • 状況じょうきょうtình huống, tình hình
    • 範囲はんいphạm vi
    • 制限せいげんgiới hạn
    • 基準きじゅんtiêu chuẩn, cơ sở
    • 標準ひょうじゅんtiêu chuẩn
    • 割合わりあいtỷ lệ
    • 比較ひかくso sánh
    • 対象たいしょうđối tượng
    • 対応たいおうđối ứng, xử lý
    • 処理しょりxử lý
    • 解決かいけつgiải quyết
  8. Ngày 8

    20 từ · ×1.14

    検討 · 意図 · 予感

    Xem trước từ vựng
    • 検討けんとうxem xét, cân nhắc
    • 意図いとý đồ, ý định
    • 予感よかんlinh cảm
    • 感想かんそうcảm tưởng
    • 動機どうきđộng cơ, động lực
    • 手段しゅだんphương tiện, biện pháp
    • 過程かていquá trình
    • 段階だんかいgiai đoạn
    • 要素ようそyếu tố
    • 要因よういんnguyên nhân, yếu tố
    • 目標もくひょうmục tiêu
    • 方針ほうしんphương châm, chính sách
    • 計画けいかくkế hoạch
    • 姿勢しせいtư thế, thái độ
    • 見込みみこみtriển vọng, dự kiến
    • 結論けつろんkết luận
    • 前提ぜんていtiền đề
    • 仮定かていgiả định
    • 証拠しょうこchứng cứ
    • 対策たいさくđối sách, biện pháp
  9. Ngày 9

    20 từ · ×1.16

    方向 · 意識 · 認識

    Xem trước từ vựng
    • 方向ほうこうphương hướng
    • 意識いしきý thức
    • 認識にんしきnhận thức
    • 届けるとどけるgiao, gửi đến
    • 届くとどくđến nơi, được giao đến
    • 伝えるつたえるtruyền đạt, nói lại
    • 伝わるつたわるđược truyền lại, lan truyền
    • 連絡するれんらくするliên lạc
    • 招待するしょうたいするmời, chiêu đãi
    • 知らせるしらせるbáo cho biết, thông báo
    • 説明するせつめいするgiải thích
    • 紹介するしょうかいするgiới thiệu
    • 送るおくるgửi, tiễn đưa
    • 渡すわたすđưa, trao cho
    • 受け取るうけとるnhận, tiếp nhận
    • 比べるくらべるso sánh
    • 続けるつづけるtiếp tục
    • 続くつづくkéo dài, tiếp diễn
    • 決めるきめるquyết định
    • 決まるきまるđược quyết định, được ấn định
  10. Ngày 10

    20 từ · ×1.18

    変える · 変わる · 選ぶ

    Xem trước từ vựng
    • 変えるかえるthay đổi, làm thay đổi
    • 変わるかわるthay đổi, biến đổi
    • 選ぶえらぶchọn, lựa chọn
    • 間に合うまにあうkịp giờ, kịp thời gian
    • 気をつけるきをつけるchú ý, cẩn thận
    • 気がつくきがつくnhận ra, để ý
    • 遅れるおくれるtrễ, muộn
    • 急ぐいそぐvội vàng, gấp gáp
    • 失敗するしっぱいするthất bại
    • 成功するせいこうするthành công
    • 頑張るがんばるcố gắng, nỗ lực
    • 我慢するがまんするnhẫn nhịn, chịu đựng
    • 努力するどりょくするnỗ lực, cố gắng
    • 挑戦するちょうせんするthử thách, thách thức
    • 上がるあがるtăng lên, đi lên
    • 上げるあげるnâng lên, tăng lên
    • 下がるさがるgiảm xuống, hạ xuống
    • 下げるさげるhạ xuống, làm giảm
    • 増えるふえるtăng lên (số lượng)
    • 増やすふやすlàm tăng, tăng thêm
  11. Ngày 11

    20 từ · ×1.2

    減る · 減らす · 進む

    Xem trước từ vựng
    • 減るへるgiảm đi, ít đi
    • 減らすへらすlàm giảm, giảm bớt
    • 進むすすむtiến lên, tiến triển
    • 進めるすすめるthúc đẩy, xúc tiến
    • 戻るもどるquay lại, trở về
    • 戻すもどすtrả lại, đưa về chỗ cũ
    • 直すなおすsửa chữa
    • 直るなおるđược sửa, khỏi (bệnh)
    • 壊すこわすlàm hỏng, phá hỏng
    • 壊れるこわれるbị hỏng, bị hư
    • なくすlàm mất, đánh mất
    • なくなるbiến mất, hết
    • 落とすおとすlàm rơi, đánh rơi
    • 落ちるおちるrơi, rớt, rụng
    • 倒れるたおれるngã, sụp đổ, đổ bệnh
    • 倒すたおすlàm đổ, đánh ngã
    • 助けるたすけるgiúp đỡ, cứu giúp
    • 育てるそだてるnuôi dưỡng, nuôi dạy
    • 育つそだつlớn lên, trưởng thành
    • 生まれるうまれるđược sinh ra, ra đời
  12. Ngày 12

    20 từ · ×1.22

    死ぬ · 亡くなる · 始まる

    Xem trước từ vựng
    • 死ぬしぬchết
    • 亡くなるなくなるqua đời, mất
    • 始まるはじまるbắt đầu
    • 始めるはじめるbắt đầu (làm gì)
    • 終わるおわるkết thúc, xong
    • 開くあくmở (tự nó mở ra)
    • 開けるあけるmở (ai đó mở)
    • 閉まるしまるđóng (tự nó đóng lại)
    • 閉めるしめるđóng (ai đó đóng)
    • 集まるあつまるtụ tập, tập trung lại
    • 集めるあつめるthu thập, tập hợp
    • 見つかるみつかるđược tìm thấy
    • 見つけるみつけるtìm thấy
    • 出るでるra, đi ra, xuất hiện
    • 出すだすđưa ra, lấy ra, gửi
    • 入るはいるvào, đi vào
    • 入れるいれるcho vào, bỏ vào
    • つくbật lên, được thắp sáng
    • つけるbật, gắn, đính kèm
    • 消えるきえるtắt, biến mất
  13. Ngày 13

    20 từ · ×1.24

    消す · 割れる · 割る

    Xem trước từ vựng
    • 消すけすtắt, xóa, dập tắt
    • 割れるわれるbị vỡ, bị nứt
    • 割るわるlàm vỡ, chia, bổ
    • 冷えるひえるtrở nên lạnh
    • 冷やすひやすlàm lạnh, ướp lạnh
    • 沸くわくsôi lên
    • 沸かすわかすđun sôi
    • 汚れるよごれるbị bẩn, bị dơ
    • 汚すよごすlàm bẩn, làm dơ
    • 濡れるぬれるbị ướt
    • 折れるおれるbị gãy
    • 折るおるbẻ gãy, gấp lại
    • 破れるやぶれるbị rách
    • 破るやぶるlàm rách, phá vỡ
    • 通るとおるđi qua, đi ngang qua
    • 通すとおすcho qua, để lọt qua
    • 移るうつるdi chuyển, chuyển sang
    • 移すうつすdi dời, chuyển
    • 建つたつđược xây dựng lên
    • 建てるたてるxây dựng
  14. Ngày 14

    20 từ · ×1.26

    並ぶ · 並べる · 燃える

    Xem trước từ vựng
    • 並ぶならぶxếp hàng, sắp hàng
    • 並べるならべるsắp xếp, bày ra
    • 燃えるもえるcháy, bốc cháy
    • 起こるおこるxảy ra
    • 起こすおこすđánh thức, gây ra
    • 治るなおるkhỏi bệnh
    • 治すなおすchữa trị, chữa bệnh
    • 空くあくtrống, rảnh, vắng
    • 混むこむđông đúc, chật
    • 空けるあけるlàm trống, để trống
    • 止まるとまるdừng lại
    • 止めるとめるdừng, ngừng lại
    • 生きるいきるsống, tồn tại
    • 分かれるわかれるbị chia ra, phân nhánh
    • 分けるわけるchia, phân chia
    • 別れるわかれるchia tay, ly biệt
    • 集中するしゅうちゅうするtập trung
    • 注意するちゅういするchú ý, cẩn thận, nhắc nhở
    • 助かるたすかるđược cứu, đỡ vất vả
    • 焼けるやけるbị cháy, được nướng chín
  15. Ngày 15

    20 từ · ×1.28

    焼く · 加える · 加わる

    Xem trước từ vựng
    • 焼くやくnướng, đốt, rán
    • 加えるくわえるthêm vào, cộng thêm
    • 加わるくわわるtham gia, được thêm vào
    • 過ぎるすぎるvượt quá, trôi qua
    • 過ごすすごすtrải qua (thời gian)
    • 経つたつtrôi qua (thời gian)
    • 足りるたりるđủ, đầy đủ
    • 足すたすcộng thêm, thêm vào
    • 詰まるつまるbị tắc, bị nghẹt
    • つながるkết nối, liên kết
    • つなぐnối lại, kết nối
    • 曲がるまがるrẽ, cong lại
    • 曲げるまげるuốn cong, bẻ cong
    • 伸びるのびるdài ra, phát triển
    • 伸ばすのばすkéo dài, phát triển
    • 縮むちぢむco lại, rút ngắn
    • 縮めるちぢめるlàm co lại, rút ngắn
    • 広がるひろがるlan rộng, mở rộng ra
    • 広げるひろげるmở rộng, trải rộng
    • 鳴るなるphát ra âm thanh, reo lên
  16. Ngày 16

    20 từ · ×1.3

    鳴らす · 揺れる · 揺らす

    Xem trước từ vựng
    • 鳴らすならすlàm cho kêu, rung chuông
    • 揺れるゆれるrung lắc, lung lay
    • 揺らすゆらすlàm rung lắc, lay động
    • 頼むたのむnhờ vả, yêu cầu
    • 断ることわるtừ chối
    • 誘うさそうrủ rê, mời gọi
    • 決心するけっしんするquyết tâm
    • 迷うまようphân vân, lưỡng lự, lạc đường
    • 揃うそろうđầy đủ, tề tựu, đồng bộ
    • 揃えるそろえるlàm cho đều, chuẩn bị đầy đủ
    • 呼ぶよぶgọi, mời gọi
    • 話しかけるはなしかけるbắt chuyện, gợi chuyện
    • 気になるきになるbận tâm, để ý đến
    • 危険きけんnguy hiểm
    • 安全あんぜんan toàn
    • 十分じゅうぶんđủ, đầy đủ
    • 熱心ねっしんnhiệt tình, hăng hái
    • 得意とくいgiỏi, sở trường, tự hào
    • 苦手にがてkhông giỏi, ngại
    • 邪魔じゃまlàm phiền, vướng víu
  17. Ngày 17

    20 từ · ×1.32

    必要 · 不便 · 複雑

    Xem trước từ vựng
    • 必要ひつようcần thiết
    • 不便ふべんbất tiện
    • 複雑ふくざつphức tạp
    • 単純たんじゅんđơn giản, đơn thuần
    • 特別とくべつđặc biệt
    • 普通ふつうbình thường, phổ thông
    • へんkỳ lạ, lạ
    • 大変たいへんvất vả, rất
    • 盛んさかんthịnh vượng, sôi nổi
    • 素敵すてきtuyệt vời, xinh đẹp
    • 適当てきとうthích hợp, qua loa
    • 確かたしかchắc chắn, đúng là
    • 意外いがいbất ngờ, ngoài dự đoán
    • おもchủ yếu
    • 自由じゆうtự do
    • 立派りっぱxuất sắc, lộng lẫy
    • 平気へいきbình thản, không sao
    • 真剣しんけんnghiêm túc
    • 丁寧ていねいlịch sự, cẩn thận
    • 正直しょうじきthật thà
  18. Ngày 18

    20 từ · ×1.34

    安心 · 無理 · 自然

    Xem trước từ vựng
    • 安心あんしんyên tâm
    • 無理むりkhông thể, miễn cưỡng
    • 自然しぜんtự nhiên
    • 積極的せっきょくてきtích cực
    • 消極的しょうきょくてきtiêu cực
    • 一般的いっぱんてきchung chung, phổ biến
    • 派手はでsặc sỡ, lòe loẹt
    • 地味じみgiản dị, trầm
    • 上等じょうとうhạng nhất, thượng hạng
    • 賑やかにぎやかnhộn nhịp, sầm uất
    • 真面目まじめnghiêm túc, chăm chỉ
    • 平和へいわhòa bình
    • 不安ふあんbất an, lo lắng
    • 満足まんぞくhài lòng, mãn nguyện
    • 具体的ぐたいてきcụ thể
    • 個人的こじんてきmang tính cá nhân
    • 代表的だいひょうてきtiêu biểu, đại diện
    • 幸せしあわせhạnh phúc
    • 面倒めんどうphiền phức, rắc rối
    • 上品じょうひんthanh lịch, sang trọng
  19. Ngày 19

    20 từ · ×1.36

    深い · 浅い · 太い

    Xem trước từ vựng
    • 深いふかいsâu
    • 浅いあさいnông, cạn
    • 太いふといto, mập
    • 細いほそいmảnh, gầy
    • 厚いあついdày
    • 薄いうすいmỏng, nhạt
    • 硬いかたいcứng
    • 柔らかいやわらかいmềm
    • 苦いにがいđắng
    • 恐ろしいおそろしいđáng sợ, kinh khủng
    • 眠いねむいbuồn ngủ
    • かゆいngứa
    • 恥ずかしいはずかしいxấu hổ, ngại
    • 珍しいめずらしいhiếm, lạ
    • 素晴らしいすばらしいtuyệt vời
    • すごいtuyệt, ghê gớm
    • 危ないあぶないnguy hiểm
    • 悲しいかなしいbuồn
    • 寂しいさびしいcô đơn, buồn
    • 忙しいいそがしいbận rộn
  20. Ngày 20

    20 từ · ×1.38

    うるさい · もったいない · つまらない

    Xem trước từ vựng
    • うるさいồn ào
    • もったいないphí, đáng tiếc
    • つまらないnhàm chán, vô vị
    • くさいhôi, thối
    • 苦しいくるしいđau khổ, khó chịu
    • 悔しいくやしいhối tiếc, cay cú
    • 怖いこわいsợ hãi
    • 暖かいあたたかいấm áp (thời tiết)
    • 冷たいつめたいlạnh
    • 辛いからいcay
    • 酸っぱいすっぱいchua
    • 細かいこまかいnhỏ nhặt, chi tiết
    • 温かいあたたかいấm áp, nồng ấm (tình cảm)
    • かっこいいngầu, đẹp trai
    • ややこしいrắc rối, phức tạp
    • ずるいgian xảo, ranh mãnh
    • たぶんcó lẽ
    • もしnếu
    • なるべくcố gắng, nếu có thể
    • できるだけhết sức có thể
  21. Ngày 21

    20 từ · ×1.4

    だんだん · そろそろ · たまに

    Xem trước từ vựng
    • だんだんdần dần
    • そろそろsắp, đã đến lúc
    • たまにthỉnh thoảng
    • めったにhiếm khi
    • ずっとmãi, luôn
    • やっとcuối cùng, rốt cuộc
    • なかなかkhá, mãi không
    • かなりkhá, tương đối
    • わりとkhá, tương đối
    • 実はじつはthực ra
    • 確かにたしかにđúng là, quả thật
    • もちろんdĩ nhiên, tất nhiên
    • やっぱりquả nhiên, vẫn là
    • 特にとくにđặc biệt là
    • 非常にひじょうにvô cùng, cực kỳ
    • 十分にじゅうぶんにđầy đủ
    • 急にきゅうにđột ngột
    • 突然とつぜんđột nhiên, bất thình lình
    • すぐにngay lập tức
    • まもなくchẳng bao lâu nữa
  22. Ngày 22

    20 từ · ×1.42

    ちっとも · きっと · だいたい

    Xem trước từ vựng
    • ちっともchẳng chút nào
    • きっとchắc chắn
    • だいたいđại khái, hầu như
    • ほとんどhầu như, gần như
    • できればnếu có thể
    • なるほどra vậy, thì ra là vậy
    • やがてchẳng bao lâu, rồi sẽ
    • そのうちchẳng bao lâu nữa
    • わざとcố ý
    • わざわざcất công, mất công
    • なんとかbằng cách nào đó
    • ちゃんとđàng hoàng, cẩn thận
    • きちんとngăn nắp, chỉnh tề
    • しっかりchắc chắn, vững vàng
    • はっきりrõ ràng
    • だいぶkhá là
    • ますますngày càng
    • たったchỉ, vỏn vẹn
    • とうとうcuối cùng (kết quả không mong muốn)
    • ついにcuối cùng, rốt cuộc
  23. Ngày 23

    20 từ · ×1.44

    それで · そのため · しかも

    Xem trước từ vựng
    • それでvì vậy, rồi thì
    • そのためvì vậy, do đó
    • しかもhơn nữa, vả lại
    • つまりtóm lại, nói cách khác
    • ところでà mà, nhân tiện
    • ところがnhưng, thế mà
    • それともhay là
    • またはhoặc là
    • なぜならbởi vì
    • したがってdo đó, vì vậy
    • そこでvì vậy, do đó
    • するとthế là, rồi thì
    • それにhơn nữa, vả lại
    • けれどもnhưng, tuy nhiên
    • それなのにvậy mà, thế mà
    • なおhơn nữa, thêm vào đó
    • ただしtuy nhiên, nhưng
    • その上そのうえhơn nữa, thêm vào đó
    • 一方いっぽうmặt khác
    • 逆にぎゃくにngược lại
  24. Ngày 24

    20 từ · ×1.46

    観光 · 旅館 · 泊まる

    Xem trước từ vựng
    • 観光かんこうtham quan, du lịch
    • 旅館りょかんnhà trọ kiểu Nhật
    • 泊まるとまるở trọ, nghỉ lại đêm
    • 両替するりょうがえするđổi tiền
    • 出発するしゅっぱつするxuất phát, khởi hành
    • 到着するとうちゃくするđến nơi, đến đích
    • 案内するあんないするhướng dẫn, chỉ dẫn
    • 予約するよやくするđặt trước, đặt chỗ
    • 荷物にもつhành lý
    • 免税めんぜいmiễn thuế
    • 満席まんせきhết chỗ, đầy chỗ
    • 空席くうせきchỗ trống
    • 片道かたみちmột chiều
    • 往復おうふくkhứ hồi, hai chiều
    • 乗り換えるのりかえるchuyển tàu xe, đổi chuyến
    • 通過するつうかするđi qua, quá cảnh
    • 出国するしゅっこくするxuất cảnh
    • 入国するにゅうこくするnhập cảnh
    • パスポートhộ chiếu
    • ビザthị thực, visa
  25. Ngày 25

    20 từ · ×1.48

    お土産 · 忘れ物 · 迷子

    Xem trước từ vựng
    • お土産おみやげquà lưu niệm
    • 忘れ物わすれものđồ bỏ quên
    • 迷子まいごtrẻ lạc, đi lạc
    • 見学するけんがくするtham quan học tập
    • 参加するさんかするtham gia
    • 集合するしゅうごうするtập hợp, tập trung
    • 温泉おんせんsuối nước nóng
    • 民宿みんしゅくnhà nghỉ dân dã, homestay
    • 貸し切りかしきりbao trọn, thuê riêng
    • チェックインcheck-in, nhận phòng
    • チェックアウトcheck-out, trả phòng
    • キャンセルするhủy, hủy bỏ
    • 案内所あんないじょquầy hướng dẫn, phòng thông tin
    • 観光地かんこうちđịa điểm du lịch, khu du lịch
    • 名所めいしょdanh lam thắng cảnh
    • 見物するけんぶつするđi ngắm cảnh, tham quan
    • 出迎えるでむかえるra đón
    • 見送るみおくるtiễn đưa
    • 帰国するきこくするvề nước
    • 移動するいどうするdi chuyển
  26. Ngày 26

    20 từ · ×1.5

    目的地 · 出張する · 搭乗する

    Xem trước từ vựng
    • 目的地もくてきちđiểm đến
    • 出張するしゅっちょうするđi công tác
    • 搭乗するとうじょうするlên máy bay, lên tàu
    • 変更するへんこうするthay đổi, sửa đổi
    • スケジュールlịch trình, kế hoạch
    • 日程にっていlịch trình, ngày giờ
    • 旅行者りょこうしゃkhách du lịch
    • 宿泊するしゅくはくするlưu trú, ở trọ
    • 怪我けがvết thương, chấn thương
    • 入院するにゅういんするnhập viện
    • 退院するたいいんするxuất viện
    • 症状しょうじょうtriệu chứng
    • 検査するけんさするkiểm tra, xét nghiệm
    • 診察するしんさつするkhám bệnh
    • 注射するちゅうしゃするtiêm
    • 手術するしゅじゅつするphẫu thuật
    • máu
    • 痛みいたみcơn đau, nỗi đau
    • ねつsốt, nhiệt độ
    • 保険ほけんbảo hiểm
  27. Ngày 27

    20 từ · ×1.52

    看護師 · 具合 · 気分

    Xem trước từ vựng
    • 看護師かんごしy tá, điều dưỡng viên
    • 具合ぐあいtình trạng sức khỏe
    • 気分きぶんtâm trạng, cảm giác
    • めまいchóng mặt
    • 骨折するこっせつするgãy xương
    • やけどbỏng
    • 包帯ほうたいbăng gạc, băng bó
    • 体調たいちょうthể trạng, tình trạng sức khỏe
    • 健康けんこうsức khỏe
    • 医療いりょうy tế
    • きずvết thương
    • 吐くはくnôn, ói
    • 下痢げりtiêu chảy
    • せきho
    • くしゃみhắt hơi
    • 救急車きゅうきゅうしゃxe cứu thương
    • 病状びょうじょうtình trạng bệnh
    • 回復するかいふくするhồi phục
    • 悪化するあっかするtrở nặng, xấu đi
    • 予防するよぼうするphòng ngừa
  28. Ngày 28

    20 từ · ×1.54

    検診 · 手当てする · 副作用

    Xem trước từ vựng
    • 検診けんしんkhám sức khỏe định kỳ
    • 手当てするてあてするsơ cứu, chăm sóc vết thương
    • 副作用ふくさようtác dụng phụ
    • 恋人こいびとngười yêu
    • 結婚するけっこんするkết hôn
    • 離婚するりこんするly hôn
    • 友情ゆうじょうtình bạn, tình hữu nghị
    • なかmối quan hệ, tình cảm giữa hai người
    • 付き合うつきあうhẹn hò, qua lại
    • 独身どくしんđộc thân
    • 夫婦ふうふvợ chồng
    • けんかcãi nhau
    • 仲直りするなかなおりするlàm hòa
    • 恋するこいするyêu, phải lòng
    • 愛するあいするyêu thương
    • プロポーズするcầu hôn
    • 見合いみあいxem mắt
    • 交際するこうさいするgiao thiệp, hẹn hò
    • 親友しんゆうbạn thân
    • 彼氏かれしbạn trai
  29. Ngày 29

    20 từ · ×1.56

    恋愛 · デート · 仲良し

    Xem trước từ vựng
    • 恋愛れんあいtình yêu
    • デートhẹn hò
    • 仲良しなかよしthân thiết, bạn thân
    • 世話せわsự chăm sóc, giúp đỡ
    • お祝いおいわいlời chúc mừng, quà mừng
    • プレゼントするtặng quà
    • 仲間なかまbạn bè, đồng đội
    • 信頼するしんらいするtin tưởng, tín nhiệm
    • 慰めるなぐさめるan ủi
    • 別居するべっきょするsống ly thân
    • えんduyên, duyên phận
    • きずなmối ràng buộc, sợi dây gắn kết
    • 頼るたよるdựa dẫm, nhờ cậy
    • 内緒ないしょbí mật, chuyện riêng
    • 秘密ひみつbí mật
    • 片付けるかたづけるdọn dẹp
    • 修理するしゅうりするsửa chữa
    • 引っ越すひっこすchuyển nhà
    • 住所じゅうしょđịa chỉ
    • 近所きんじょhàng xóm, khu lân cận
  30. Ngày 30

    20 từ · ×1.58

    大家 · 家賃 · アパート

    Xem trước từ vựng
    • 大家おおやchủ nhà
    • 家賃やちんtiền thuê nhà
    • アパートcăn hộ, chung cư nhỏ
    • マンションchung cư cao cấp
    • 契約するけいやくするký hợp đồng
    • 敷金しききんtiền đặt cọc thuê nhà
    • 礼金れいきんtiền lễ (khi thuê nhà)
    • 家具かぐđồ nội thất
    • 押入れおしいれtủ tường kiểu Nhật
    • 不動産ふどうさんbất động sản
    • 一戸建ていっこだてnhà riêng, nhà một hộ
    • 賃貸ちんたいcho thuê nhà, thuê nhà
    • ベランダban công
    • 一人暮らしひとりぐらしsống một mình
    • 同居するどうきょするsống chung
    • 生活するせいかつするsinh sống, sinh hoạt
    • 習慣しゅうかんthói quen
    • 光熱費こうねつひtiền điện nước
    • 水道すいどうnước máy, hệ thống cấp nước
    • 大掃除するおおそうじするtổng vệ sinh
  31. Ngày 31

    20 từ · ×1.6

    インテリア · 家事 · ゴミ

    Xem trước từ vựng
    • インテリアnội thất, trang trí nội thất
    • 家事かじviệc nhà
    • ゴミrác
    • 分別するぶんべつするphân loại (rác)
    • リサイクルtái chế
    • 管理人かんりにんngười quản lý (tòa nhà)
    • 隣人りんじんngười hàng xóm
    • 建物たてものtòa nhà, công trình
    • 間取りまどりcách bố trí phòng
    • 収納しゅうのうchỗ chứa đồ, lưu trữ
    • 地震じしんđộng đất
    • 台風たいふうbão
    • 環境かんきょうmôi trường
    • もりrừng
    • みずうみhồ
    • ほしngôi sao
    • 太陽たいようmặt trời
    • 温度おんどnhiệt độ
    • 気温きおんnhiệt độ không khí
    • 湿度しつどđộ ẩm
  32. Ngày 32

    20 từ · ×1.62

    洪水 · 空気 · 波

    Xem trước từ vựng
    • 洪水こうずいlũ lụt
    • 空気くうきkhông khí
    • なみsóng
    • こおりbăng, nước đá
    • にじcầu vồng
    • かみなりsấm sét
    • きりsương mù
    • ひかりánh sáng
    • かげbóng, bóng râm
    • すなcát
    • どろbùn
    • けむりkhói
    • 地球ちきゅうtrái đất
    • 世界せかいthế giới
    • 宇宙うちゅうvũ trụ
    • 森林しんりんrừng, rừng rậm
    • 梅雨つゆmùa mưa
    • 日光にっこうánh nắng mặt trời
    • 気候きこうkhí hậu
    • 火山かざんnúi lửa
  33. Ngày 33

    20 từ · ×1.64

    自然災害 · パソコン · コンピューター

    Xem trước từ vựng
    • 自然災害しぜんさいがいthiên tai
    • パソコンmáy tính cá nhân
    • コンピューターmáy vi tính
    • インターネットmạng internet
    • 携帯電話けいたいでんわđiện thoại di động
    • メールemail, thư điện tử
    • 画面がめんmàn hình
    • 操作するそうさするthao tác, vận hành
    • 故障するこしょうするhỏng, trục trặc
    • データdữ liệu
    • ソフトphần mềm
    • ハードウェアphần cứng
    • コピーするsao chép
    • プリンターmáy in
    • ファックスmáy fax
    • 録音するろくおんするghi âm
    • 充電するじゅうでんするsạc điện, sạc pin
    • 電池でんちpin
    • 機械きかいmáy móc
    • プログラムchương trình (máy tính)
  34. Ngày 34

    20 từ · ×1.66

    ダウンロードする · 番組 · 新聞社

    Xem trước từ vựng
    • ダウンロードするtải xuống
    • 番組ばんぐみchương trình (truyền hình)
    • 新聞社しんぶんしゃtòa soạn báo
    • カメラmáy ảnh
    • ビデオvideo, băng hình
    • デジタルkỹ thuật số
    • 印刷するいんさつするin ấn
    • 保存するほぞんするlưu, lưu trữ
    • 通信つうしんliên lạc, truyền thông
    • リモコンđiều khiển từ xa
    • 規則きそくquy tắc
    • 文化ぶんかvăn hóa
    • 伝統でんとうtruyền thống
    • 国際こくさいquốc tế
    • 制度せいどchế độ
    • 社会しゃかいxã hội
    • 法律ほうりつpháp luật
    • 政府せいふchính phủ
    • 国民こくみんquốc dân, người dân
    • ルールquy tắc, luật lệ
  35. Ngày 35

    20 từ · ×1.68

    マナー · 警察 · 都市

    Xem trước từ vựng
    • マナーphép lịch sự, cách cư xử
    • 警察けいさつcảnh sát
    • 都市としđô thị, thành phố
    • 田舎いなかnông thôn, miền quê
    • 人口じんこうdân số
    • 人類じんるいloài người, nhân loại
    • 地方ちほうđịa phương, vùng
    • 地域ちいきkhu vực, vùng
    • 世間せけんxã hội, thế gian
    • りょうsố lượng, lượng
    • かずsố lượng, con số
    • 平均へいきんtrung bình
    • 以上いじょうtrở lên
    • 以下いかtrở xuống
    • 以内いないtrong vòng, trong phạm vi
    • やくkhoảng, ước chừng
    • 全部ぜんぶtất cả, toàn bộ
    • 半分はんぶんmột nửa
    • パーセントphần trăm
    • ばいgấp, lần
  36. Ngày 36

    20 từ · ×1.7

    差 · 番号 · 全体

    Xem trước từ vựng
    • sự chênh lệch, khác biệt
    • 番号ばんごうsố hiệu, con số
    • 全体ぜんたいtoàn thể, toàn bộ
    • 重さおもさtrọng lượng, độ nặng
    • 長さながさđộ dài, chiều dài
    • 高さたかさđộ cao, chiều cao
    • 広さひろさdiện tích, độ rộng
    • 深さふかさđộ sâu
    • 速さはやさtốc độ, độ nhanh
    • 面積めんせきdiện tích
    • 距離きょりkhoảng cách
    • 速度そくどtốc độ
    • 重量じゅうりょうtrọng lượng
    • 容量ようりょうdung lượng
    • 合計ごうけいtổng cộng
    • 一部いちぶmột phần
    • 事故じこtai nạn
    • 事件じけんvụ việc, vụ án
    • 火事かじhỏa hoạn, đám cháy
    • 泥棒どろぼうkẻ trộm
  37. Ngày 37

    20 từ · ×1.72

    ニュース · 交番 · 生物

    Xem trước từ vựng
    • ニュースtin tức
    • 交番こうばんđồn cảnh sát (nhỏ)
    • 生物せいぶつsinh vật
    • 都会とかいthành thị, đô thị
    • 戦争せんそうchiến tranh
    • 犯罪はんざいtội phạm
    • いわđá, tảng đá
    • しまđảo
    • たにthung lũng
    • きしbờ (sông, biển)
    • りくđất liền
    • 海岸かいがんbờ biển
    • 天気予報てんきよほうdự báo thời tiết
    • アプリứng dụng
    • サイトtrang web
    • パスワードmật khẩu
    • アドレスđịa chỉ (email, trang web)
    • ファイルtập tin, file
    • コードmã, mã số
    • スイッチcông tắc

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5