Ngày 1
20 từ会議 · 出張 · 担当
Xem trước từ vựng
- 会議かいぎcuộc họp
- 出張しゅっちょうđi công tác
- 担当たんとうphụ trách
- 部長ぶちょうtrưởng phòng
- 課長かちょうtrưởng ban, tổ trưởng
- 社長しゃちょうgiám đốc công ty
- 同僚どうりょうđồng nghiệp
- 部下ぶかcấp dưới
- 予定よていdự định, kế hoạch
- 締め切りしめきりhạn chót, hạn cuối
- 報告ほうこくbáo cáo
- 相談そうだんbàn bạc, tư vấn
- 準備じゅんびchuẩn bị
- 説明せつめいgiải thích, thuyết minh
- 案内あんないhướng dẫn
- 予約よやくđặt trước, đặt chỗ
- 申し込みもうしこみđăng ký, xin đăng ký
- 参加さんかtham gia
- 欠席けっせきvắng mặt
- 出席しゅっせきcó mặt, tham dự