Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 26

目的地 · 出張する · 搭乗する

20 từ · hệ số ×1.5 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.