Ngày 12
後輩 · お客さん · 大学生
20 từ · hệ số ×1.22 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
後輩 · お客さん · 大学生
20 từ · hệ số ×1.22 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.