Ngày 1
20 từおはようございます · おはよう · こんにちは
Xem trước từ vựng
- おはようございますchào buổi sáng (lịch sự)
- おはようchào buổi sáng (thân mật)
- こんにちはchào (buổi trưa, chiều)
- こんばんはchào (buổi tối)
- さようならtạm biệt
- おやすみなさいchúc ngủ ngon
- ありがとうございますcảm ơn (lịch sự)
- ありがとうcảm ơn
- どういたしましてkhông có gì
- すみませんxin lỗi, xin phép
- ごめんなさいxin lỗi
- はじめましてrất vui được gặp (lần đầu)
- どうぞよろしくおねがいしますrất mong được giúp đỡ
- いってきますtôi đi đây
- いってらっしゃいđi cẩn thận nhé
- ただいまtôi về rồi
- おかえりなさいchào mừng về nhà
- いただきますmời (nói trước khi ăn)
- ごちそうさまでしたcảm ơn vì bữa ăn
- おげんきですかbạn khỏe không