Ngày 15
うれしい · 楽しい · 悲しい
20 từ · hệ số ×1.28 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
うれしい · 楽しい · 悲しい
20 từ · hệ số ×1.28 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.