Ngày 18
砂糖 · 醤油 · パーティー
20 từ · hệ số ×1.34 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
砂糖 · 醤油 · パーティー
20 từ · hệ số ×1.34 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.