Ngày 28
冷たい · 早い · 遅い
20 từ · hệ số ×1.54 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
冷たい · 早い · 遅い
20 từ · hệ số ×1.54 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.