Ngày 31
晴れ · 曇り · 春
20 từ · hệ số ×1.6 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
晴れ · 曇り · 春
20 từ · hệ số ×1.6 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.