Học từ vựng Mimikara N3
耳から N3 語彙Mimikara N3 語彙
Trọn bộ 耳から覚える N3 語彙トレーニング, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt và từ gần nghĩa — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.
- trắc nghiệm
- 44 ngày
耳から N3 語彙Mimikara N3 語彙
Trọn bộ 耳から覚える N3 語彙トレーニング, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt và từ gần nghĩa — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.
日本語総まとめ N3 漢字Soumatome N3 漢字
Trọn bộ kanji 日本語総まとめ N3, 10 ngày học, mỗi ngày 10 kanji. Thẻ nào cũng có âm On-Kun, nghĩa Việt và âm Hán Việt.
日本語総まとめ N3 語彙Soumatome N3 語彙
Trọn bộ từ vựng 日本語総まとめ N3, 6 tuần học, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.