Học từ vựng Mimikara N2
耳から N2 語彙Mimikara N2 語彙
Trọn bộ 耳から覚える N2 語彙トレーニング, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt và từ gần nghĩa — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.
- trắc nghiệm
- 60 ngày
耳から N2 語彙Mimikara N2 語彙
Trọn bộ 耳から覚える N2 語彙トレーニング, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt và từ gần nghĩa — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.
日本語総まとめ N2 漢字Soumatome N2 漢字
Trọn bộ kanji 日本語総まとめ N2, 10 ngày học, mỗi ngày 10 kanji. Thẻ nào cũng có âm On-Kun, nghĩa Việt và âm Hán Việt.
日本語総まとめ N2 語彙Soumatome N2 語彙
Trọn bộ từ vựng 日本語総まとめ N2, 8 tuần học, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.