Học kanji Minna no Nihongo N1
上級日本語 漢字Minna N1 漢字
Trọn bộ kanji 上級日本語, 8 ngày học, mỗi ngày 20 kanji. Thẻ nào cũng có âm On-Kun, nghĩa Việt và âm Hán Việt.
- trắc nghiệm
- 8 ngày
上級日本語 漢字Minna N1 漢字
Trọn bộ kanji 上級日本語, 8 ngày học, mỗi ngày 20 kanji. Thẻ nào cũng có âm On-Kun, nghĩa Việt và âm Hán Việt.
上級日本語 語彙Minna N1 語彙
Trọn bộ từ vựng 上級日本語, 12 bài học, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.
みんなの日本語 中級Ⅱ 漢字Minna N2 漢字
Trọn bộ kanji みんなの日本語 中級Ⅱ, 8 ngày học, mỗi ngày 20 kanji. Thẻ nào cũng có âm On-Kun, nghĩa Việt và âm Hán Việt.
みんなの日本語 中級Ⅱ 語彙Minna N2 語彙
Trọn bộ từ vựng みんなの日本語 中級Ⅱ, 12 bài học, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.
みんなの日本語 中級Ⅰ 漢字Minna N3 漢字
Trọn bộ kanji みんなの日本語 中級Ⅰ, 8 ngày học, mỗi ngày 20 kanji. Thẻ nào cũng có âm On-Kun, nghĩa Việt và âm Hán Việt.
みんなの日本語 中級Ⅰ 語彙Minna N3 語彙
Trọn bộ từ vựng みんなの日本語 中級Ⅰ, 12 bài học, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.
みんなの日本語 初級Ⅱ 漢字Minna N4 漢字
Trọn bộ kanji みんなの日本語 初級Ⅱ, 10 ngày học, mỗi ngày 15 kanji. Thẻ nào cũng có âm On-Kun, nghĩa Việt và âm Hán Việt.
みんなの日本語 初級Ⅱ 語彙Minna N4 語彙
Trọn bộ từ vựng みんなの日本語 初級Ⅱ, 25 bài học, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.
みんなの日本語 初級Ⅰ 漢字Minna N5 漢字
Trọn bộ kanji みんなの日本語 初級Ⅰ, 10 ngày học, mỗi ngày 10 kanji. Thẻ nào cũng có âm On-Kun, nghĩa Việt và âm Hán Việt.
みんなの日本語 初級Ⅰ 語彙Minna N5 語彙
Trọn bộ từ vựng みんなの日本語 初級Ⅰ, 25 bài học, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.