Học từ vựng Mimikara N1
耳から N1Mimikara N1
Trọn bộ 耳から覚える N1, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt và từ gần nghĩa — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.
- trắc nghiệm
- 58 ngày
耳から N1Mimikara N1
Trọn bộ 耳から覚える N1, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt và từ gần nghĩa — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.
N1 語彙Try! N1 Vocab
Trọn 1117 từ trong 語彙リスト của TRY! N1, chia mỗi ngày 20 từ. Lật thẻ nhớ mặt chữ rồi thi tính giờ — 56 ngày là hết quyển.