Học từ vựng Mimikara N1
耳から N1 語彙Mimikara N1 語彙
Trọn bộ 耳から覚える N1 語彙トレーニング, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt và từ gần nghĩa — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.
- trắc nghiệm
- 58 ngày
耳から N1 語彙Mimikara N1 語彙
Trọn bộ 耳から覚える N1 語彙トレーニング, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt và từ gần nghĩa — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.
日本語総まとめ N1 漢字Soumatome N1 漢字
Trọn bộ kanji 日本語総まとめ N1, 10 ngày học, mỗi ngày 10 kanji. Thẻ nào cũng có âm On-Kun, nghĩa Việt và âm Hán Việt.
日本語総まとめ N1 語彙Soumatome N1 語彙
Trọn bộ từ vựng 日本語総まとめ N1, 5 tuần học, bám sát từng ngày của giáo trình. Mỗi thẻ có âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt.