Học kanji Soumatome N1
日本語総まとめ N1 漢字Soumatome N1 漢字
Trọn bộ kanji 日本語総まとめ N1, 10 ngày học, mỗi ngày 10 kanji. Thẻ nào cũng có âm On-Kun, nghĩa Việt và âm Hán Việt.
- trắc nghiệm
- 10 ngày
日本語総まとめ N1 漢字Soumatome N1 漢字
Trọn bộ kanji 日本語総まとめ N1, 10 ngày học, mỗi ngày 10 kanji. Thẻ nào cũng có âm On-Kun, nghĩa Việt và âm Hán Việt.
日本語総まとめ N1 語彙Soumatome N1 語彙
Trọn bộ từ vựng 日本語総まとめ N1, 6 tuần học, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.
日本語総まとめ N2 漢字Soumatome N2 漢字
Trọn bộ kanji 日本語総まとめ N2, 10 ngày học, mỗi ngày 10 kanji. Thẻ nào cũng có âm On-Kun, nghĩa Việt và âm Hán Việt.
日本語総まとめ N2 語彙Soumatome N2 語彙
Trọn bộ từ vựng 日本語総まとめ N2, 8 tuần học, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.
日本語総まとめ N3 漢字Soumatome N3 漢字
Trọn bộ kanji 日本語総まとめ N3, 10 ngày học, mỗi ngày 10 kanji. Thẻ nào cũng có âm On-Kun, nghĩa Việt và âm Hán Việt.
日本語総まとめ N3 語彙Soumatome N3 語彙
Trọn bộ từ vựng 日本語総まとめ N3, 6 tuần học, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.
日本語総まとめ N4 漢字Soumatome N4 漢字
Trọn bộ kanji 日本語総まとめ N4, 10 ngày học, mỗi ngày 10 kanji. Thẻ nào cũng có âm On-Kun, nghĩa Việt và âm Hán Việt.
日本語総まとめ N4 語彙Soumatome N4 語彙
Trọn bộ từ vựng 日本語総まとめ N4, 6 tuần học, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.
日本語総まとめ N5 漢字Soumatome N5 漢字
Trọn bộ kanji 日本語総まとめ N5, 10 ngày học, mỗi ngày 10 kanji. Thẻ nào cũng có âm On-Kun, nghĩa Việt và âm Hán Việt.
日本語総まとめ N5 語彙Soumatome N5 語彙
Trọn bộ từ vựng 日本語総まとめ N5, 6 tuần học, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.