Từ vựng kế toán Boki 3級
簿記3級Boki Sankyuu
仕訳, 借方, 貸方, 減価償却 — 50 từ nền của chứng chỉ kế toán phổ biến nhất Nhật Bản. 借方 không phải là "vay", và đó mới là chỗ khó.
- trắc nghiệm
- đi làm
簿記3級Boki Sankyuu
仕訳, 借方, 貸方, 減価償却 — 50 từ nền của chứng chỉ kế toán phổ biến nhất Nhật Bản. 借方 không phải là "vay", và đó mới là chỗ khó.
簿記2級Boki Nikyuu
資本金, のれん, 製造間接費, 損益分岐点 — bậc mà tin tuyển dụng ghi thẳng vào yêu cầu, kèm cả nửa 工業簿記 mà bậc 3 chưa đụng tới.
簿記1級Boki Ikkyuu
履行義務, 退職給付債務, 連結精算表, 埋没原価 — vốn từ của báo cáo tài chính công ty niêm yết và của những con số chỉ dùng để ra quyết định.