Từ vựng kế toán Boki 3級
簿記3級Boki Sankyuu
仕訳, 借方, 貸方, 減価償却 — 50 từ nền của chứng chỉ kế toán phổ biến nhất Nhật Bản. 借方 không phải là "vay", và đó mới là chỗ khó.
- trắc nghiệm
- đi làm
簿記3級Boki Sankyuu
仕訳, 借方, 貸方, 減価償却 — 50 từ nền của chứng chỉ kế toán phổ biến nhất Nhật Bản. 借方 không phải là "vay", và đó mới là chỗ khó.
簿記2級Boki Nikyuu
資本金, のれん, 製造間接費, 損益分岐点 — bậc mà tin tuyển dụng ghi thẳng vào yêu cầu, kèm cả nửa 工業簿記 mà bậc 3 chưa đụng tới.
簿記1級Boki Ikkyuu
履行義務, 退職給付債務, 連結精算表, 埋没原価 — vốn từ của báo cáo tài chính công ty niêm yết và của những con số chỉ dùng để ra quyết định.
建設現場Kensetsu Genba
玉掛け, 墨出し, 開口部, せーの — chữ ở công trường không có trong giáo trình nào, kể cả tiếng hô khi hai người cùng khiêng.
介護の現場Kaigo Genba
移乗, 誤嚥, 申し送り — 50 mục ở viện dưỡng lão, mở đầu bằng câu phải nói trước khi chạm vào người ta.
食品工場Shokuhin Koujou
異物混入, 段取り替え, 消費期限 — chữ trên chuyền và lý do vì sao một sợi tóc lại là chuyện lớn.
機械・金属Kikai Kinzoku
ノギス, 公差, バリ取り — đo, tiện, hàn, dập, đọc bản vẽ, và vì sao máy quay lại cấm đeo găng tay.
農業の現場Nougyou Genba
摘果, 誘引, 選果 — việc trong nhà kính 40 độ, cách phân loại đóng hộp, và chữ thời tiết quyết định hôm nay làm gì.
縫製工場Housei Koujou
縫い代, 返し縫い, 目飛び — biết may rồi mà không gọi được tên tiếng Nhật thì vẫn phải nhìn người bên cạnh.
外食の現場Gaishoku Genba
お通し, 仕込み, ラストオーダー — kính ngữ với khách và tiếng hô với bếp, hai thứ xảy ra cùng lúc giờ cao điểm.
自動車整備Jidousha Seibi
車検, 異音, 工賃, 代車 — nửa ngày cầm cờ lê, nửa ngày giải thích báo giá cho chủ xe.
ビル清掃Biru Seisou
共用部, ワックスがけ, 清掃中 — nghề làm một mình cả ca, kèm một hạng riêng cho dọn buồng phòng khách sạn.
物流倉庫Butsuryuu Souko
ピッキング, ロケーション, 誤出荷 — sáu đầu việc chia nhau trong kho, chứng từ, và điểm mù của xe nâng.
IT現場道場IT Genba Dojo
仕様書, 不具合, 手戻り… — chữ trong ticket và phòng họp, xếp theo giai đoạn dự án.